Mục Lục
DANH SÁCH THÍ SINH BẬC KIÊN
| STT | MSHV | HỌ TÊN | PHÁP DANH | NĂM SINH | ĐƠN VỊ |
| 001 | KI202501 | Huỳnh Ngọc Thảo | Diệu Hiền | 2010 | Hòa Long |
| 002 | KI202503 | Ngô Thị Ngọc Anh | Diệu Âm | 2009 | Thanh Hòa |
| 003 | KI202504 | Lương Hoàng Khánh Vy | Diệu Như | 2007 | Thanh Hòa |
| 004 | KI202505 | Nguyễn Thị Tuyết Hoa | Diệu Ngọc | 2008 | Tam Bảo (HT) |
| 005 | KI202506 | Trịnh Huỳnh Trà My | Diệu Nhàn | 2009 | Tam Bảo (HT) |
| 006 | KI202507 | Đinh Phương Quyên | Chơn Liên | 2008 | Kim Quang |
| 007 | KI202508 | Nguyễn Thị Kim Huyền | Thường Diệu | 2008 | Bửu Thọ |
| 008 | KI202509 | Tân Mỹ Linh | Vy Thảo | 2008 | Tam Bảo (RG) |
| 009 | KI202510 | Nguyễn Thị Khánh Phương | Như Hiếu | 2007 | Tam Bảo (RG) |
| 010 | KI202511 | Trần Thị Xuân Mai | Thanh Mẫn | 2004 | Phước Lập |
| 011 | KI202512 | Nguyễn Phan Tuyết Trân | Thiện Từ Quý | 2008 | Vĩnh Phước |
| 012 | KI202513 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Huệ Hương | 2009 | Vĩnh Phước |
| 013 | KI202514 | Nguyễn Khánh Dương | Minh Giác | 1996 | Vĩnh Phước |
| 014 | KI202516 | Ngô Hào Nương | 2001 | Vĩnh Phước | |
| 016 | KI202517 | Đặng Hữu Giác | Thiện Giác | 2000 | Bửu Sơn |
| 017 | KI202518 | Trịnh Ngọc Kha | Thiện Khánh | 2001 | Bửu Sơn |
| 018 | KI202519 | Nguyễn Thanh Thảo | Diệu Hiếu | 2002 | Bửu Sơn |
DANH SÁCH THÍ SINH BẬC TRÌ
| STT | MSHV | HỌ TÊN | PHÁP DANH | NĂM SINH | ĐƠN VỊ |
| 001 | TI202520 | Trương Thị Ngọc Loan | Nguyên Trương | 1994 | Hòa Long |
| 002 | TI202521 | Tô Đan Anh | Pháp Nghiêm | 2001 | Hòa Long |
| 003 | TI202522 | Trương Ngọc Nhật Quỳnh | Mỹ Quỳnh | 2008 | Hòa Long |
| 004 | TI202523 | Tân Huỳnh Như Ngọc | Mỹ Hòa | 2008 | Hòa Long |
| 005 | TI202524 | Tân Huỳnh Như Ý | Mỹ Phương | 2008 | Hòa Long |
| 006 | TI202525 | Ngô Văn Phúc | Minh Hậu | 2006 | Thanh Hòa |
| 007 | TI202526 | Ngô Ngọc Tiên | Diệu Phúc | 2002 | Thanh Hòa |
| 008 | TI202527 | Ngô Thảo Vi | Diệu Quân | 2006 | Thanh Hòa |
| 009 | TI202528 | Điền Thị Ngọc Nhung | Diệu Hồng | 2006 | Thanh Hòa |
| 010 | TI202529 | Bùi Thị Khánh Hưng | Diệu Thạnh | 2005 | Thanh Hòa |
| 012 | TI202531 | Châu Tấn Đạt | Minh Thành | 2007 | Tam Bảo (HT) |
| 013 | TI202532 | Lý Hương Thảo | Diệu Tâm | 2007 | Tam Bảo (HT) |
| 014 | TI202533 | Phan Ngọc Khánh | Diệu Hỷ | 2007 | Kim Quang |
| 015 | TI202534 | Lê Anh Trúc Lam | Ngọc Lương | 1998 | Kim Quang |
| 016 | TI202535 | Trần Tấn Trọng | Thiện Đức | 2002 | Bửu Thọ |
| 017 | TI202536 | Phạm Khánh Du | Thiện Sơn | 2006 | Bửu Thọ |
| 018 | TI202537 | Nguyễn Văn Hòa | Thiện Hòa | 2006 | Bửu Thọ |
| 019 | TI202538 | Đoàn Kim Thương | Thường Hoa | 2002 | Bửu Thọ |
| 020 | TI202539 | Nguyễn Thị Thu Ngân | Thường Kim | 2004 | Bửu Thọ |
| 021 | TI202540 | Mai Thị Búp | Thường Ngọc | 2005 | Bửu Thọ |
| 022 | TI202541 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | Minh Tấn | 2007 | Bửu Thọ |
| 023 | TI202542 | Nguyễn Thị Kim Huyền | Thường Diệu | 2005 | Bửu Thọ |
| 024 | TI202543 | Vân Thị Huỳnh Anh | Định Lạc | 1991 | Tam Bảo (RG) |
| 025 | TI202544 | Ngụy Kim Xuyến | Như Hậu | 2006 | Tam Bảo (RG) |
| 026 | TI202545 | Trang Kim Nguyệt | Vy Hiếu | 2004 | Tam Bảo (RG) |
| 027 | TI202546 | Lê Minh Đương | Minh Nghị | 2004 | Sùng Đức |
| 028 | TI202547 | Nguyễn Thị Huế Trân | Diệu Châu | 2004 | Giác Long (HG cũ) |
| 029 | TI202548 | Nguyễn Thị Hồng Mai | Thanh Lệ | 2002 | Phước Lập |
| 031 | TI202550 | Trương Hồng Khanh | Diệu Phương | 1991 | Vĩnh Phước |
| 032 | TI202551 | Huỳnh Tấn Phát | Thiện Đạt | 2001 | Bửu Sơn |
| 033 | TI202552 | Nguyễn Ngọc Thêm | Thiện Tấn | 2003 | Bửu Sơn |
| 034 | TI202553 | Huỳnh Nhật Thuý Thanh | Diệu Nguyệt | 2002 | Bửu Sơn |
| 035 | TI202554 | Nguyễn Thanh Tâm | Thiện Tánh | 1997 | Bửu Sơn |
| 036 | TI202562 | Nguyễn Lê Ngọc Dung | Diệu Hạnh | 2002 | Bửu Sơn |
DANH SÁCH THÍ SINH BẬC ĐỊNH
| STT | MSHV | HỌ TÊN | PHÁP DANH | NĂM SINH | ĐƠN VỊ |
| 1 | ĐI202555 | Ngụy Việt Anh | Thiện Lạc | 1999 | Vĩnh Phước |
| 2 | ĐI202556 | Nguyễn Anh Hào | Thiện Vũ | 2000 | Hòa Long |
| 3 | ĐI202557 | Nguyễn Viên Ngọc Đạt | Huệ Tấn | 2005 | Hòa Long |
| 4 | ĐI202558 | Lâm Thị Hương | Thường Hoa | 2002 | Bửu Thọ |
| 5 | ĐI202559 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Thường Ngà | 2002 | Bửu Thọ |
| 6 | ĐI202560 | Trần Văn Hiếu | Thiện Kính | 1998 | Bửu Sơn |
| 7 | ĐI202561 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Tín Từ | 1992 | Kim Quang |








